Quạt trần công nghiệp HVLS (High Volume Low Speed) là thiết bị thông gió sải cánh lớn vận hành dựa trên nguyên lý luân chuyển lưu lượng khí khổng lồ ở tốc độ quay thấp. Thiết bị này tạo ra luồng gió tự nhiên giúp hạ nhiệt diện rộng cho các không gian có trần cao như nhà xưởng, kho vận và sảnh chờ. Vậy quạt trần công nghiệp HVLS giá bao nhiêu? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc bảng báo giá và các yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách đầu tư.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá quạt trần công nghiệp HVLS
Quạt trần công nghiệp HVLS giá bao nhiêu là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm. Trên thực tế, giá thành của quạt trần HVLS phụ thuộc mật thiết vào cấu tạo linh kiện và công suất vận hành của từng model. Cụ thể như sau:
Kích thước sải cánh và lưu lượng gió (m3/h)
Kích thước sải cánh tỉ lệ thuận với giá thành và diện tích làm mát của quạt trần công nghiệp. Các dòng quạt có sải cánh từ 3m đến 7.3m đòi hỏi kỹ thuật đúc và gia công cánh quạt phức tạp hơn. Sải cánh càng lớn thì lưu lượng gió tạo ra càng cao, giúp không khí lưu thông hiệu quả trong không gian rộng hàng nghìn mét vuông. Doanh nghiệp cần chi trả mức giá cao hơn cho các model có sải cánh dài để đạt được độ bao phủ gió tối ưu.

Công nghệ động cơ: Động cơ có hộp số và động cơ không chổi than
Loại động cơ là bộ phận chiếm tỷ trọng giá trị cao nhất trong tổng giá thành của một chiếc quạt HVLS. Động cơ có hộp số thường có giá thành thấp hơn nhưng đòi hỏi bảo trì thay dầu định kỳ và phát ra tiếng ồn nhất định. Động cơ không chổi than là công nghệ tiên tiến giúp tiết kiệm điện và vận hành siêu êm. Giá của quạt sử dụng động cơ PMSM thường cao hơn do chi phí sản xuất nam châm vĩnh cửu và bộ điều khiển phức tạp.
Chất liệu cánh quạt: Hợp kim nhôm hàng không hoặc nhựa tổng hợp
Vật liệu chế tạo cánh quạt quyết định độ an toàn và hiệu suất khí động học của thiết bị. Cánh quạt làm từ hợp kim nhôm hàng không 6061-T6 có độ bền cực cao, chịu lực tốt và chống biến dạng dưới áp lực gió lớn. Các loại quạt giá rẻ hơn đôi khi sử dụng nhựa tổng hợp hoặc nhôm tạp chất với độ cứng và tính thẩm mỹ thấp hơn. Chất liệu nhôm cao cấp giúp giảm trọng lượng quạt nhưng vẫn đảm bảo sự chắc chắn trong suốt quá trình quay tốc độ chậm.
Hệ thống điều khiển và biến tần (Inverter) tích hợp
Những dòng quạt HVLS cao cấp thường tích hợp biến tần từ các thương hiệu hàng đầu như Danfoss, Yaskawa hoặc Mitsubishi. Hệ thống điều khiển thông minh cho phép người dùng tùy chỉnh tốc độ gió linh hoạt và tự động ngắt khi phát hiện va chạm. Các bộ biến tần chất lượng cao giúp tăng tuổi thọ động cơ và tối ưu hóa lượng điện năng tiêu thụ hàng tháng. Chi phí cho một bộ điều khiển chất lượng có thể chiếm đến 20% tổng giá trị của toàn bộ hệ thống quạt.
Quạt trần công nghiệp HVLS giá bao nhiêu?
Mức giá của quạt trần HVLS phụ thuộc vào công nghệ động cơ, kích thước sải cánh và thương hiệu sản xuất. Vậy quạt trần công nghiệp HVLS giá bao nhiêu?
Bảng giá quạt trần công nghiệp HVLS chi tiết 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo cho các dòng quạt HVLS phổ biến dựa trên đường kính sải cánh.
| Đường kính sải cánh | Công suất động cơ | Diện tích làm mát | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
| 3.7m (12ft) | 0.55 kW – 0.75 kW | 300 – 500 m2 | 45.000.000 – 65.000.000 |
| 4.9m (16ft) | 0.75 kW – 1.1 kW | 600 – 800 m2 | 60.000.000 – 85.000.000 |
| 5.5m (18ft) | 1.1 kW – 1.5 kW | 800 – 1000 m2 | 75.000.000 – 105.000.000 |
| 6.1m (20ft) | 1.1 kW – 1.5 kW | 1000 – 1200 m2 | 90.000.000 – 125.000.000 |
| 7.3m (24ft) | 1.5 kW | 1400 – 1800 m2 | 110.000.000 – 160.000.000 |
Sự chênh lệch giá giữa các dòng động cơ Gear và PMSM
Công nghệ động cơ là yếu tố then chốt tạo ra sự khác biệt về giá thành giữa các model cùng sải cánh. Các dòng quạt sử dụng động cơ có hộp số (Gear motor) có mức giá thấp hơn và phù hợp với ngân sách tiết kiệm.
Ngược lại, quạt sử dụng động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM) có giá cao hơn khoảng 20% đến 35% do hiệu suất vượt trội. Động cơ PMSM không gây tiếng ồn và tiết kiệm điện năng tốt hơn trong quá trình vận hành lâu dài. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì để lựa chọn dòng động cơ phù hợp.

Các chi phí phát sinh ngoài giá thiết bị
Báo giá niêm yết thường chỉ bao gồm thân quạt và bộ điều khiển cơ bản tại kho. Doanh nghiệp cần dự toán thêm chi phí lắp đặt trên cao với các thiết bị nâng hạ chuyên dụng như xe nâng người.
Chi phí vận chuyển vật tư và hạ tầng khung thép gia cố mái cũng ảnh hưởng đến tổng ngân sách dự án. Thuế giá trị gia tăng (VAT) thường được tính riêng trong các bản báo giá chính thức của nhà cung cấp. Khách hàng nên yêu cầu báo giá trọn gói để kiểm soát tốt dòng tiền đầu tư cho hệ thống làm mát.
Ưu đãi giá cho các dự án lắp đặt số lượng lớn
Các đơn vị cung cấp luôn có chính sách chiết khấu thương mại hấp dẫn cho những đơn hàng lắp đặt nhiều thiết bị. Mức chiết khấu thường dao động từ 5% đến 12% tùy theo quy mô tổng giá trị hợp đồng.
Các dự án lắp đặt tại khu công nghiệp thường được hỗ trợ miễn phí khảo sát và tư vấn thiết kế vị trí treo quạt. Doanh nghiệp mua hàng trực tiếp từ các tổng kho phân phối sẽ nhận được mức giá gốc tốt hơn so với các bên trung gian. Chính sách thanh toán linh hoạt giúp chủ đầu tư giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn thi công.
Chi phí lắp đặt và vận hành quạt trần HVLS thực tế
Việc tính toán đầy đủ các loại chi phí giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách và đánh giá chính xác hiệu quả đầu tư vào thiết bị quạt trần công nghiệp HVLS.
Chi phí nhân công và vật tư phụ kiện lắp đặt tại công trình
Chi phí nhân công lắp đặt quạt HVLS phụ thuộc vào độ cao trần nhà xưởng và độ phức tạp của kết cấu mái. Việc lắp đặt ở độ cao trên 10m đòi hỏi sử dụng xe nâng người tự hành và thiết bị bảo hộ chuyên dụng.
Vật tư phụ kiện bao gồm hệ thống khung thép gia cố, cáp treo an toàn, ống luồn dây điện và tủ điều khiển trung tâm. Mức chi phí này thường dao động từ 5.000.000 VNĐ đến 10.000.000 VNĐ cho mỗi đơn vị quạt tùy vào vị trí thi công. Doanh nghiệp cần khảo sát kỹ thực địa để dự toán chính xác khối lượng vật tư phụ cần thiết.
Dự toán chi phí tiền điện khi vận hành quạt HVLS liên tục
Quạt trần HVLS được thiết kế để tiết kiệm điện năng tối đa nhờ nguyên lý luân chuyển lưu lượng gió lớn ở tốc độ chậm. Một chiếc quạt sải cánh 7.3m thường có công suất tiêu thụ điện trung bình từ 1.1 kW đến 1.5 kW mỗi giờ. Với tần suất hoạt động 10 giờ mỗi ngày, chi phí tiền điện ước tính chỉ rơi vào khoảng 30.000 VNĐ đến 45.000 VNĐ tùy giá điện kinh doanh.
So với việc sử dụng hàng chục chiếc quạt công nghiệp truyền thống, quạt HVLS giúp cắt giảm tới 80% chi phí điện năng hàng tháng. Đây là giải pháp làm mát nhà xưởng có hiệu suất kinh tế cao nhất trong điều kiện giá điện tăng trưởng hàng năm.

Chi phí bảo trì định kỳ cho các dòng động cơ quạt lớn
Công tác bảo trì định kỳ đóng vai trò quan trọng để đảm bảo an toàn cho hệ thống quạt treo trên cao. Các dòng quạt sử dụng động cơ có hộp số yêu cầu kiểm tra mức dầu và thay dầu bôi trơn sau mỗi 10.000 giờ hoạt động.
Đối với dòng động cơ không chổi than (PMSM), chi phí bảo trì thấp hơn do cấu tạo lược bỏ các chi tiết ma sát vật lý. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra lực siết của các bulong, độ căng của cáp an toàn và vệ sinh cánh quạt để tránh mất cân bằng động. Chi phí cho một lần bảo dưỡng định kỳ không quá lớn nhưng giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro hư hỏng nặng.
Kinh nghiệm chọn mua quạt trần công nghiệp HVLS tối ưu chi phí
Nắm vững các kinh nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp sở hữu hệ thống làm mát hiệu quả với mức đầu tư hợp lý nhất.
Lựa chọn công suất quạt phù hợp với diện tích và độ cao trần
Việc tính toán chính xác sải cánh và công suất giúp tránh tình trạng lãng phí điện năng hoặc thiếu hụt luồng gió. Các nhà xưởng có độ cao trần trên 6m là môi trường lý tưởng để quạt HVLS phát huy tối đa hiệu quả luân chuyển không khí.
Một chiếc quạt sải cánh 7.3m có thể bao phủ diện tích làm mát lên đến 1.400m2 trong điều kiện không gian thông thoáng. Doanh nghiệp nên ưu tiên lắp đặt quạt có sải cánh lớn thay vì sử dụng nhiều quạt nhỏ để giảm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt. Khoảng cách an toàn tối thiểu từ cánh quạt đến các vật cản xung quanh cần được đảm bảo để duy trì lưu lượng gió ổn định.
Kiểm tra đầy đủ giấy tờ CO, CQ và chứng nhận chất lượng
Giấy tờ pháp lý là bằng chứng quan trọng nhất để xác định chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của thiết bị.
- Chứng nhận CO chứng minh hàng hóa được nhập khẩu chính ngạch hoặc sản xuất từ nguồn nguyên liệu rõ ràng.
- Chứng nhận CQ đảm bảo sản phẩm đã trải qua các quy trình kiểm định khắt khe về độ bền và an toàn kỹ thuật.
Khách hàng tuyệt đối không mua các dòng quạt trôi nổi thiếu giấy tờ để tránh rủi ro về cháy nổ động cơ hoặc gãy cánh quạt khi vận hành. Việc yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ bộ chứng từ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong công tác nghiệm thu và bảo hiểm dự án.

Địa chỉ mua quạt trần công nghiệp HVLS uy tín, giá gốc tại kho
VTEC-ASIA hiện là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các dòng quạt trần công nghiệp HVLS chính hãng với giá gốc tại kho. Đơn vị sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng từ dòng động cơ hộp số truyền thống đến dòng động cơ PMSM không chổi than hiện đại.
Toàn bộ thiết bị tại VTEC-ASIA đều được nhập khẩu trực tiếp và kiểm định chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Khách hàng mua hàng tại đây được hưởng chính sách giá cạnh tranh nhất thị trường nhờ lược bỏ hoàn toàn các khâu trung gian thương mại. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực địa và tư vấn phương án lắp đặt tối ưu cho mọi loại hình nhà xưởng.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm mát diện rộng với mức giá ưu đãi và chất lượng vượt trội, hãy tham khảo ngay các dòng quạt trần công nghiệp HVLS tại VTEC-ASIA. Liên hệ ngay hotline 0914.890.358/ 0948745000/ 0243.9945903 để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và bảng báo giá gốc tốt nhất hôm
Bài viết trên đây đã giúp bạn đọc nắm rõ thông tin “quạt trần công nghiệp HVLS giá bao nhiêu?”, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn. Doanh nghiệp nên ưu tiên lựa chọn các dòng quạt sử dụng động cơ PMSM để tiết kiệm điện năng và giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ. Việc kiểm tra kỹ giấy tờ chứng nhận CO và CQ là điều kiện bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.
