Nhiệt độ cao trong nhà xưởng có thể ảnh hưởng đến môi trường làm việc và hiệu suất vận hành của máy móc. Một hệ thống làm mát phù hợp cần đáp ứng yêu cầu về công suất, phạm vi phân phối khí và diện tích lắp đặt. Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C10P sử dụng thiết kế treo trần kết hợp đầu phun tia, hỗ trợ đưa luồng khí lạnh đến các khu vực cần làm mát. Nội dung dưới đây cung cấp thông tin về cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng của thiết bị.
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C10P là gì?
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C10P là hệ thống làm mát công nghiệp sử dụng dàn lạnh treo trên trần và đầu phun tia để phân phối khí lạnh. Thiết bị phù hợp với nhà xưởng, khu sản xuất, kho hàng và các không gian cần làm mát theo hướng cụ thể.
DHF-A-C10P sử dụng dàn lạnh VTECF-A-C10PYQ kết hợp với dàn nóng DHF-A-16P/W. Hệ thống có thiết kế treo trần, giúp hạn chế chiếm dụng diện tích sàn và hỗ trợ đưa luồng khí lạnh đến khu vực cần làm mát.

Thông số kỹ thuật của điều hòa công nghiệp treo tường treo trần phun tia DHF-A-C10P
Các thông số kỹ thuật giúp người dùng đánh giá khả năng làm mát, phạm vi sử dụng và điều kiện vận hành của DHF-A-C10P.
Thông số dàn lạnh
Dàn lạnh DHF-A-C10PYQ sử dụng thiết kế treo trần và hệ thống đầu phun tia. Thiết bị có công suất làm lạnh danh nghĩa 20 kW, phù hợp với không gian có diện tích khoảng 100–200 m² trong điều kiện vận hành phù hợp.
| Thông số | DHF-A-C10PYQ |
| Mã dàn lạnh | DHF-A-C10PYQ/N |
| Nguồn điện | 380V~3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh danh nghĩa | 20 kW |
| Công suất đầu vào định mức | 4.8 kW |
| Công suất đầu vào tối đa | 7.2 kW |
| Dòng điện tối đa | 12.9 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 4.000 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 4.2 m³/h |
| Loại máy nén | Kiểu xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 100–200 m² |
| Độ ồn | ≤71 dB(A) |
| Loại chất làm lạnh | R22 |
| Áp suất toàn phần | 450 Pa |
| Kích thước ngoài quan | 1305 × 880 × 765 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 169 kg |
Thông số dàn nóng
Dàn nóng DHF-A-16P/W thực hiện nhiệm vụ giải nhiệt và hỗ trợ duy trì chu trình làm lạnh. Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V~3N/50Hz và có lưu lượng gió tối đa 8.000 m³/h.
| Thông số | DHF-A-16P/W |
| Mã dàn nóng | DHF-A-16P/W |
| Nguồn điện | 380V~3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 8.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 650 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 1.71 A |
| Thông số ống nước vào | DN20 |
| Thông số ống nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤72 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 72 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 105 kg |
| Kích thước ngoài quan | 975 × 975 × 1415 mm |
Ưu điểm nổi bật của DHF-A-C10P
DHF-A-C10P kết hợp thiết kế treo trần với hệ thống đầu phun tia, giúp phân phối khí lạnh theo hướng phù hợp với bố cục của không gian công nghiệp.
Đầu phun tia hỗ trợ đưa khí lạnh đi xa
Đầu phun tạo luồng khí tập trung và hỗ trợ đưa khí lạnh đến khu vực có khoảng cách lớn. Thiết kế này phù hợp với không gian rộng hoặc khu vực cần làm mát theo từng vị trí.

Điều chỉnh hướng phun theo vị trí cần làm mát
Người vận hành có thể điều chỉnh hướng của đầu phun theo bố trí máy móc và khu vực làm việc. Khả năng thay đổi hướng phun giúp tăng tính linh hoạt khi điều kiện sử dụng thay đổi.
Lưu lượng gió lớn giúp tăng khả năng tuần hoàn không khí
Dàn lạnh có lưu lượng gió tuần hoàn tối đa 4.000 m³/h. Luồng khí được duy trì liên tục, hỗ trợ phân phối nhiệt độ trong khu vực sử dụng.
Thiết kế treo trần giúp tối ưu diện tích sử dụng
Dàn lạnh được lắp đặt trên trần, giúp giải phóng diện tích mặt sàn. Thiết kế này tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí máy móc, dây chuyền và lối di chuyển trong nhà xưởng.
Kết cấu phù hợp với môi trường công nghiệp
DHF-A-C10P sử dụng kết cấu phục vụ nhu cầu vận hành trong nhà xưởng và khu sản xuất. Các bộ phận chính được bố trí đồng bộ, hỗ trợ thiết bị duy trì hoạt động ổn định trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Cấu tạo chính của điều hòa công nghiệp DHF-A-C10P
DHF-A-C10P gồm dàn lạnh treo trần, đầu phun tia, dàn nóng, máy nén và hệ thống trao đổi nhiệt. Các bộ phận phối hợp để tạo, phân phối và duy trì luồng khí lạnh trong không gian công nghiệp.
Dàn lạnh treo trần tích hợp hệ thống phun tia
Dàn lạnh VTECF-A-C10PYQ được lắp đặt trên trần hoặc hệ kết cấu chịu lực. Thiết kế này giúp tiết kiệm diện tích mặt sàn và tạo không gian thuận lợi cho máy móc, dây chuyền sản xuất.
Hệ thống phun tia được tích hợp tại mặt trước của dàn lạnh. Luồng khí được đưa đến khu vực cần làm mát theo hướng bố trí của đầu phun.
Đầu phun tia hỗ trợ điều hướng luồng khí
Đầu phun tia tạo luồng gió tập trung và hỗ trợ đưa khí lạnh đến vị trí có khoảng cách lớn. Thiết kế này giúp hạn chế tình trạng khí lạnh phân tán quá nhanh trong không gian rộng.
Người dùng có thể điều chỉnh hướng phun theo vị trí làm việc và bố cục của nhà xưởng. Việc bố trí đúng hướng giúp nâng cao khả năng phân phối khí lạnh tại khu vực cần ưu tiên làm mát.
Dàn nóng công nghiệp thực hiện quá trình giải nhiệt
Dàn nóng DHF-A-16P/W thực hiện nhiệm vụ trao đổi và thải nhiệt ra môi trường bên ngoài. Bộ phận này hỗ trợ duy trì chu trình làm lạnh ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Dàn nóng cần được bố trí tại khu vực thông thoáng và có đủ không gian lưu thông không khí. Vị trí lắp đặt phù hợp giúp quá trình giải nhiệt diễn ra hiệu quả và thuận tiện cho việc kiểm tra thiết bị.
Máy nén và hệ thống trao đổi nhiệt
Máy nén thực hiện nhiệm vụ nén và tuần hoàn môi chất lạnh trong hệ thống. DHF-A-C10P sử dụng máy nén kiểu xoắn ốc kín hoàn toàn, hỗ trợ duy trì quá trình làm lạnh ổn định.
Hệ thống trao đổi nhiệt thực hiện quá trình hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh và giải phóng nhiệt tại dàn nóng. Các bộ phận cần được vệ sinh, kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu quả trao đổi nhiệt.

Ứng dụng của điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C10P
DHF-A-C10P phù hợp với các không gian cần làm mát theo hướng cụ thể và yêu cầu tối ưu diện tích lắp đặt. Thiết kế treo trần kết hợp đầu phun tia hỗ trợ phân phối khí đến các khu vực làm việc trong nhà xưởng.
Nhà xưởng có diện tích từ 100–200 m²
DHF-A-C10P phù hợp với không gian có diện tích khoảng 100–200 m² trong điều kiện vận hành phù hợp. Phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc vào chiều cao trần, khả năng cách nhiệt và lượng nhiệt phát sinh.
Công trình có tải nhiệt lớn có thể cần bổ sung thiết bị hoặc điều chỉnh phương án làm mát. Đơn vị kỹ thuật nên khảo sát thực tế trước khi xác định số lượng máy.
Khu vực sản xuất và dây chuyền máy móc
Thiết bị phù hợp với khu vực sản xuất có máy móc vận hành liên tục. Dàn lạnh treo trên cao giúp hạn chế ảnh hưởng đến mặt bằng và lối di chuyển trong nhà xưởng.
Đầu phun tia có thể hướng đến khu vực có nhiệt độ cao hoặc vị trí cần tăng cường làm mát. Cách bố trí phù hợp giúp luồng khí tiếp cận hiệu quả hơn với khu vực làm việc.
Xưởng gia công, lắp ráp và khu vực có nguồn nhiệt
DHF-A-C10P có thể được sử dụng tại xưởng gia công, khu lắp ráp và khu vực có nguồn nhiệt từ thiết bị sản xuất. Hệ thống hỗ trợ cải thiện điều kiện nhiệt tại các vị trí làm việc.
Đơn vị thiết kế cần xác định vị trí nguồn nhiệt và hướng lưu thông không khí. Phương án lắp đặt phù hợp giúp hạn chế sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực.
Kho hàng và không gian có trần cao
Thiết kế treo trần giúp thiết bị phù hợp với kho hàng và không gian có chiều cao lớn. Dàn lạnh không chiếm diện tích sàn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí kệ hàng và vận chuyển nội bộ.
Đầu phun cần được điều chỉnh theo chiều cao lắp đặt và phạm vi làm mát. Việc tính toán đúng hướng phun giúp luồng khí tiếp cận khu vực sử dụng hiệu quả hơn.
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt DHF-A-C10P
Việc lựa chọn đúng công suất và phương án lắp đặt giúp DHF-A-C10P đáp ứng nhu cầu làm mát của công trình. Người dùng cần đánh giá đồng thời diện tích, tải nhiệt, chiều cao trần và điều kiện kỹ thuật.
Đánh giá diện tích, chiều cao trần và tải nhiệt
Diện tích sử dụng cần được đánh giá cùng với chiều cao trần và mức nhiệt phát sinh. Máy móc, số lượng nhân sự, hệ thống chiếu sáng và đặc điểm sản xuất đều có thể làm tăng tải nhiệt.
Công trình có tải nhiệt cao cần được tính toán công suất theo điều kiện thực tế. Đơn vị kỹ thuật nên khảo sát trước khi đề xuất cấu hình và số lượng thiết bị.

Xác định vị trí treo dàn lạnh phù hợp
Dàn lạnh cần được lắp tại vị trí có kết cấu chịu lực và đủ không gian lưu thông khí. Thiết bị nên được bố trí tránh dầm, máy móc hoặc vật cản làm ảnh hưởng đến hướng phun.
Vị trí treo cần bảo đảm khoảng cách phù hợp để thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng. Hệ giá treo phải được cố định chắc chắn theo yêu cầu kỹ thuật.
Tính toán hướng phun và phạm vi phân phối khí
Hướng phun cần phù hợp với vị trí làm việc, nguồn nhiệt và bố cục thiết bị trong nhà xưởng. Đầu phun nên hướng đến khu vực cần làm mát, đồng thời hạn chế luồng khí bị che chắn.
Phạm vi phân phối khí cần được tính toán theo chiều cao lắp đặt và đặc điểm không gian. Phương án phù hợp giúp tăng hiệu quả sử dụng và hạn chế tình trạng làm mát không đồng đều.
Kiểm tra nguồn điện và điều kiện kỹ thuật
DHF-A-C10P sử dụng nguồn điện 380V~3N/50Hz. Hệ thống điện cần đáp ứng đúng thông số và có thiết bị bảo vệ phù hợp.
Đơn vị thi công cần kiểm tra đường điện, hệ thống tiếp địa, vị trí dàn nóng và các kết nối kỹ thuật trước khi vận hành. Công tác kiểm tra giúp giảm nguy cơ phát sinh sự cố và duy trì hoạt động ổn định.
VTEC-ASIA – Đơn vị cung cấp điều hòa công nghiệp DHF-A-C10P
VTEC-ASIA cung cấp điều hòa công nghiệp DHF-A-C10P cho nhà xưởng, khu sản xuất, kho hàng và các công trình cần làm mát theo khu vực. Đơn vị hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị dựa trên diện tích, tải nhiệt, chiều cao trần và điều kiện vận hành thực tế.
Lợi thế khi lựa chọn sản phẩm tại VTEC-ASIA gồm:
- Tư vấn thiết bị theo nhu cầu sử dụng.
- Hỗ trợ khảo sát điều kiện công trình.
- Đề xuất phương án làm mát phù hợp.
- Cung cấp thông tin kỹ thuật rõ ràng.
- Báo giá theo cấu hình và yêu cầu thực tế.
- Hỗ trợ lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Hướng dẫn vận hành và sử dụng thiết bị.
- Hỗ trợ kiểm tra, bảo trì sau lắp đặt.
VTEC-ASIA hướng đến giải pháp làm mát phù hợp với từng công trình, giúp khách hàng lựa chọn đúng thiết bị và tối ưu chi phí đầu tư.
Liên hệ VTEC-ASIA để được tư vấn điều hòa công nghiệp DHF-A-C10P, khảo sát công trình và nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp
Các thông tin dưới đây giúp người dùng hiểu rõ hơn về phạm vi sử dụng, khả năng điều chỉnh và yêu cầu bảo dưỡng của DHF-A-C10P.
DHF-A-C10P phù hợp với diện tích bao nhiêu?
DHF-A-C10P phù hợp với không gian có diện tích khoảng 100–200 m² trong điều kiện vận hành phù hợp. Diện tích sử dụng thực tế phụ thuộc vào chiều cao trần, mức độ cách nhiệt và tải nhiệt của công trình.
Đầu phun tia của DHF-A-C10P có điều chỉnh hướng được không?
Đầu phun tia hỗ trợ điều chỉnh hướng theo vị trí cần làm mát. Người dùng có thể thay đổi hướng phun để đưa luồng khí lạnh đến khu vực làm việc hoặc vị trí có nhiệt độ cao.
DHF-A-C10P có phù hợp với nhà xưởng trần cao không?
DHF-A-C10P phù hợp với nhà xưởng có trần cao nhờ thiết kế dàn lạnh treo phía trên và hệ thống đầu phun tia. Đơn vị kỹ thuật cần tính toán chiều cao lắp đặt và hướng phun để bảo đảm hiệu quả phân phối khí.
DHF-A-C10P sử dụng nguồn điện nào?
DHF-A-C10P sử dụng nguồn điện 380V~3N/50Hz. Hệ thống điện cần đáp ứng đúng thông số kỹ thuật và được trang bị thiết bị bảo vệ phù hợp.
Cần bảo dưỡng DHF-A-C10P trong thời gian bao lâu?
DHF-A-C10P cần được kiểm tra và vệ sinh định kỳ theo tần suất vận hành và điều kiện môi trường. Nhà xưởng có nhiều bụi hoặc hoạt động liên tục nên thực hiện bảo dưỡng thường xuyên để duy trì lưu lượng gió và hiệu quả làm mát.
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C10P phù hợp với các không gian cần phân phối khí lạnh theo hướng cụ thể và tối ưu diện tích mặt sàn. Thiết kế treo trần cùng hệ thống đầu phun hỗ trợ nâng cao khả năng đưa khí đến khu vực sử dụng. Người mua nên khảo sát thực tế và lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp để bảo đảm hiệu quả làm mát và kiểm soát chi phí đầu tư.












