Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P được thiết kế cho nhà xưởng và không gian sản xuất có diện tích lớn, tải nhiệt cao. Thiết bị kết hợp công suất làm lạnh lớn với hệ thống phun tia, hỗ trợ đưa luồng khí lạnh đến các khu vực cần làm mát. Thiết kế treo trần giúp tối ưu mặt bằng và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Các nội dung dưới đây sẽ phân tích thông số kỹ thuật, cấu tạo, ưu điểm, phạm vi ứng dụng và phương án lắp đặt của DHF-A-C16P.
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P là gì?
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P là hệ thống làm mát công suất lớn, sử dụng dàn lạnh treo trên cao kết hợp với đầu phun tia để phân phối khí lạnh. Thiết bị phù hợp với nhà xưởng, khu sản xuất, kho hàng và các không gian công nghiệp có nhu cầu làm mát rộng.
DHF-A-C16P sử dụng dàn lạnh VTECF-A-C16PYQ kết hợp với dàn nóng DHF-A-20P/W. Thiết kế treo trần giúp tiết kiệm diện tích mặt bằng, đồng thời hỗ trợ đưa luồng khí lạnh đến các khu vực cần làm mát theo hướng bố trí thực tế.

Thông số kỹ thuật của điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P
Các thông số kỹ thuật giúp người dùng đánh giá công suất, khả năng phân phối khí và điều kiện vận hành của hệ thống. Thông tin dưới đây cần được đối chiếu với cấu hình thực tế trước khi lựa chọn.
Thông số dàn lạnh DHF-A-C16PYQ
Dàn lạnh DHF-A-C16PYQ được thiết kế theo dạng treo trần và tích hợp hệ thống phun tia. Thiết bị đáp ứng nhu cầu làm mát tại các khu vực công nghiệp có diện tích lớn và tải nhiệt cao.
| Thông số | DHF-A-C16PYQ |
| Model dàn lạnh | DHF-A-C16PYQ |
| Nguồn điện | 380V~3N/50Hz |
| Công suất làm lạnh danh nghĩa | 32 kW |
| Công suất đầu vào định mức | 7,6 kW |
| Công suất đầu vào tối đa | 11,4 kW |
| Dòng điện tối đa | 20,4 A |
| Lưu lượng gió tuần hoàn tối đa | 6.000 m³/h |
| Lưu lượng nước định mức | 6,7 m³/h |
| Loại máy nén | Xoắn ốc kín hoàn toàn |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | 16–43°C |
| Diện tích sử dụng tham khảo | 160–320 m² |
| Độ ồn | ≤74 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R22 |
| Áp suất toàn phần | 450 Pa |
| Kích thước ngoài | 1.305 × 880 × 765 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 169 kg |
Thông số dàn nóng DHF-A-20P/W
Dàn nóng DHF-A-20P/W thực hiện quá trình giải nhiệt và hỗ trợ duy trì chu trình làm lạnh. Thiết bị cần được lắp đặt tại vị trí thông thoáng để bảo đảm khả năng trao đổi nhiệt.
| Thông số | DHF-A-20P/W |
| Model dàn nóng | DHF-A-20P/W |
| Nguồn điện | 380V~3N/50Hz |
| Lưu lượng gió tối đa | 10.000 m³/h |
| Công suất hoạt động | 1.100 W |
| Dòng điện hoạt động tối đa | 2,8 A |
| Đường nước vào | DN20 |
| Đường nước ra | DN32 |
| Độ ồn | ≤74 dB(A) |
| Trọng lượng thiết bị | 90 kg |
| Trọng lượng khi hoạt động | 130 kg |
| Kích thước ngoài | 1.175 × 1.175 × 1.515 mm |
Vì sao DHF-A-C16P phù hợp với không gian công nghiệp rộng?
DHF-A-C16P kết hợp công suất làm lạnh lớn với hệ thống phun tia định hướng. Cấu hình này hỗ trợ phân phối khí đến các khu vực cần làm mát và phù hợp với nhiều dạng mặt bằng công nghiệp.
Công suất làm lạnh đáp ứng khu vực có tải nhiệt lớn
DHF-A-C16P có công suất làm lạnh 32 kW. Thiết bị phù hợp với các khu vực có diện tích lớn hoặc phát sinh nhiệt từ máy móc, thiết bị và hoạt động sản xuất.
Khả năng làm mát thực tế phụ thuộc vào chiều cao trần, mức độ cách nhiệt và tải nhiệt của công trình. Đơn vị kỹ thuật cần khảo sát trước khi xác định số lượng thiết bị.

Đầu phun tia tạo luồng khí tập trung
Hệ thống đầu phun tạo luồng khí tập trung và hỗ trợ đưa khí lạnh đến khu vực cần làm mát. Thiết kế này phù hợp với nhà xưởng có bố cục dài, rộng hoặc có các vị trí cần tăng cường làm mát.
Hướng phun có thể được bố trí theo khu vực làm việc và vị trí phát sinh nhiệt. Cách sắp xếp phù hợp giúp hạn chế tình trạng khí lạnh phân tán trước khi đến khu vực sử dụng.
Lưu lượng gió cao hỗ trợ phân phối khí xa
Dàn lạnh có lưu lượng gió tuần hoàn tối đa 6.000 m³/h. Lưu lượng gió lớn hỗ trợ tăng khả năng lưu thông không khí và mở rộng phạm vi phân phối khí trong không gian.
Hệ thống cần được bố trí phù hợp với chiều cao lắp đặt và đặc điểm mặt bằng. Vị trí lắp đặt hợp lý giúp duy trì khả năng làm mát đồng đều hơn.
Thiết kế treo cao giúp tối ưu mặt bằng
Dàn lạnh được lắp đặt trên trần hoặc hệ kết cấu chịu lực. Thiết kế này giúp giảm diện tích chiếm dụng trên mặt sàn và tạo không gian cho máy móc, dây chuyền sản xuất và hoạt động vận chuyển.
Vị trí treo cần bảo đảm khả năng chịu tải và khoảng không cần thiết cho luồng khí. Đơn vị thi công cần kiểm tra kết cấu trước khi lắp đặt.
Khả năng vận hành phù hợp với môi trường sản xuất
DHF-A-C16P có kết cấu đáp ứng yêu cầu vận hành tại nhà xưởng và khu sản xuất. Hệ thống sử dụng các bộ phận làm lạnh, quạt và trao đổi nhiệt để duy trì quá trình làm mát theo điều kiện thiết kế.
Việc kiểm tra và vệ sinh định kỳ giúp thiết bị duy trì lưu lượng gió và hiệu quả trao đổi nhiệt. Người dùng cần vận hành hệ thống theo đúng thông số kỹ thuật để bảo đảm độ ổn định lâu dài.
Cấu tạo của hệ thống DHF-A-C16P
Hệ thống DHF-A-C16P gồm dàn lạnh treo trần, cụm phun tia, dàn nóng, máy nén, quạt và các bộ phận trao đổi nhiệt. Các thành phần phối hợp để tạo luồng khí lạnh, phân phối khí theo hướng xác định và duy trì quá trình làm mát.
Dàn lạnh công nghiệp tích hợp cụm phun tia
Dàn lạnh VTECF-A-C16PYQ được lắp đặt trên trần hoặc hệ kết cấu chịu lực. Thiết kế treo cao giúp giảm diện tích chiếm dụng trên mặt sàn và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí máy móc.
Cụm phun tia được tích hợp với dàn lạnh để đưa khí lạnh đến khu vực cần làm mát. Kết cấu này phù hợp với không gian rộng hoặc khu vực có yêu cầu phân phối khí theo từng hướng.

Hệ thống đầu phun định hướng luồng khí
Đầu phun tạo luồng khí tập trung và hỗ trợ đưa khí lạnh đến phạm vi xa hơn. Hướng phun có thể được bố trí theo vị trí làm việc, khu vực phát sinh nhiệt và đặc điểm của mặt bằng.
Việc xác định đúng hướng phun giúp luồng khí tiếp cận khu vực sử dụng hiệu quả hơn. Đơn vị kỹ thuật cần tính toán chiều cao lắp đặt và các vật cản trước khi bố trí đầu phun.
Dàn nóng và bộ phận giải nhiệt
Dàn nóng DHF-A-20P/W thực hiện nhiệm vụ giải nhiệt và thải nhiệt ra môi trường bên ngoài. Bộ phận này hỗ trợ duy trì quá trình trao đổi nhiệt và khả năng vận hành của hệ thống.
Dàn nóng cần được lắp đặt tại vị trí thông thoáng và có đủ không gian lưu thông không khí. Khu vực lắp đặt cần hạn chế vật cản để bảo đảm khả năng giải nhiệt và thuận tiện cho việc kiểm tra.
Máy nén, quạt và hệ thống trao đổi nhiệt
Máy nén thực hiện nhiệm vụ nén và tuần hoàn môi chất lạnh trong hệ thống. DHF-A-C16P sử dụng máy nén xoắn ốc kín hoàn toàn, hỗ trợ duy trì chu trình làm lạnh ổn định.
Hệ thống quạt tạo lưu lượng gió và đưa khí qua các bộ phận trao đổi nhiệt. Bộ phận trao đổi nhiệt thực hiện quá trình hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh và giải phóng nhiệt tại dàn nóng. Việc vệ sinh định kỳ giúp duy trì lưu lượng gió và hiệu quả làm mát.
Ứng dụng của điều hòa DHF-A-C16P
DHF-A-C16P phù hợp với các công trình có diện tích lớn, tải nhiệt cao và yêu cầu phân phối khí lạnh theo khu vực. Thiết kế treo trần kết hợp hệ thống phun tia giúp thiết bị thích ứng với nhiều dạng mặt bằng công nghiệp.
Nhà xưởng có diện tích lớn và trần cao
DHF-A-C16P phù hợp với nhà xưởng có không gian rộng và chiều cao trần lớn. Dàn lạnh được lắp đặt trên cao, giúp hạn chế ảnh hưởng đến diện tích sản xuất và lối di chuyển.
Hệ thống phun tia hỗ trợ đưa khí lạnh đến các khu vực làm việc bên dưới. Đơn vị kỹ thuật cần xác định chiều cao lắp đặt và phạm vi phân phối khí trước khi triển khai.

Khu vực sản xuất có nhiều máy móc tỏa nhiệt
Thiết bị có thể được sử dụng tại khu vực vận hành máy móc liên tục hoặc có nguồn nhiệt tập trung. Hướng phun được bố trí phù hợp giúp tăng khả năng làm mát tại các vị trí cần ưu tiên.
Công trình có tải nhiệt lớn cần được tính toán công suất theo điều kiện thực tế. Số lượng thiết bị có thể thay đổi theo mức nhiệt phát sinh và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
Xưởng cơ khí, gia công và lắp ráp
DHF-A-C16P phù hợp với xưởng cơ khí, khu gia công và dây chuyền lắp ráp có diện tích lớn. Thiết kế treo cao giúp giữ thông thoáng mặt bằng và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.
Hệ thống có thể điều hướng luồng khí đến khu vực công nhân làm việc hoặc vị trí có nhiệt độ cao. Phương án bố trí cần phù hợp với máy móc và kết cấu của từng xưởng.
Kho hàng, khu vực logistics và không gian mở
Thiết bị có thể được sử dụng tại kho hàng, khu vực logistics và không gian có mặt bằng rộng. Dàn lạnh treo trần giúp hạn chế chiếm dụng diện tích dành cho kệ hàng, xe nâng và hoạt động vận chuyển.
Hướng phun cần được tính toán theo vị trí kệ hàng, lối đi và khu vực làm việc. Cách bố trí phù hợp giúp hạn chế luồng khí bị che chắn và nâng cao hiệu quả phân phối khí.
Quy trình triển khai hệ thống DHF-A-C16P
Quy trình triển khai cần phù hợp với diện tích, tải nhiệt, chiều cao trần và điều kiện kỹ thuật của công trình. Việc khảo sát và kiểm tra từng hạng mục giúp hệ thống vận hành ổn định sau khi lắp đặt.
Khảo sát mặt bằng và xây dựng phương án kỹ thuật
Đơn vị kỹ thuật kiểm tra diện tích, chiều cao trần, kết cấu chịu lực và vị trí phát sinh nhiệt. Quá trình khảo sát giúp xác định vị trí dàn lạnh, dàn nóng và hướng phun phù hợp.
Phương án kỹ thuật cần tính đến bố cục máy móc, lối di chuyển và các vật cản trong không gian. Các thông số thực tế giúp xác định cấu hình và phương án lắp đặt phù hợp.
Lắp đặt dàn lạnh, dàn nóng và hệ thống kết nối
Dàn lạnh được cố định trên hệ treo có khả năng chịu tải phù hợp. Dàn nóng được bố trí tại khu vực thông thoáng để hỗ trợ quá trình giải nhiệt.
Đội ngũ thi công kết nối hệ thống điện, đường ống và các bộ phận liên quan theo yêu cầu kỹ thuật. Các điểm kết nối cần được kiểm tra để bảo đảm độ chắc chắn và hạn chế nguy cơ rò rỉ.
Chạy thử và điều chỉnh hướng phun
Kỹ thuật viên kiểm tra nguồn điện, hệ thống quạt và các thông số vận hành trước khi đưa thiết bị vào sử dụng. Quá trình chạy thử giúp đánh giá khả năng làm mát và mức độ ổn định của hệ thống.
Hướng phun được điều chỉnh theo vị trí làm việc và phạm vi cần làm mát. Việc điều chỉnh phù hợp giúp luồng khí phân phối hiệu quả hơn trong không gian.
Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng thiết bị
Người sử dụng được hướng dẫn các thao tác vận hành và kiểm tra cơ bản. Quy trình sử dụng cần tuân thủ thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành của thiết bị.
Hệ thống cần được vệ sinh và kiểm tra định kỳ. Công tác bảo dưỡng nên tập trung vào quạt, bộ phận trao đổi nhiệt, hệ thống điện và các kết nối để duy trì hiệu quả làm mát.
VTEC-ASIA – Đơn vị cung cấp điều hòa công nghiệp DHF-A-C16P
VTEC-ASIA cung cấp điều hòa công nghiệp DHF-A-C16P theo định hướng lựa chọn thiết bị phù hợp với từng công trình. Đơn vị không chỉ dựa vào diện tích để đề xuất sản phẩm mà còn xem xét chiều cao trần, vị trí máy móc, nguồn nhiệt và phạm vi cần làm mát.
Khi lựa chọn DHF-A-C16P tại VTEC-ASIA, khách hàng được hỗ trợ:
- Phân tích nhu cầu làm mát thực tế.
- Đánh giá khả năng bố trí thiết bị.
- Xác định khu vực cần ưu tiên làm mát.
- Tính toán vị trí và hướng phun phù hợp.
- Lựa chọn cấu hình theo điều kiện công trình.
- Cung cấp báo giá theo phương án triển khai.
- Hỗ trợ lắp đặt và kiểm tra vận hành.
Với đặc điểm sử dụng hệ thống phun tia, DHF-A-C16P cần được bố trí đúng vị trí để luồng khí lạnh tiếp cận hiệu quả đến khu vực làm việc. VTEC-ASIA hỗ trợ xây dựng phương án lắp đặt phù hợp với mặt bằng, giúp hạn chế tình trạng khí lạnh bị che chắn hoặc phân phối không đồng đều.
Khách hàng nên cung cấp diện tích, chiều cao trần, bố cục máy móc và đặc điểm sản xuất để VTEC-ASIA đánh giá phương án phù hợp. Việc lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp nâng cao hiệu quả làm mát và kiểm soát chi phí đầu tư.
Liên hệ VTEC-ASIA để được tư vấn Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P và nhận phương án triển khai phù hợp với công trình.

Câu hỏi thường gặp
Các thông tin dưới đây giúp người dùng đánh giá khả năng phân phối khí và điều kiện triển khai DHF-A-C16P tại nhà xưởng.
DHF-A-C16P có thể làm mát tập trung cho một khu vực cụ thể không?
DHF-A-C16P có thể phân phối khí lạnh đến khu vực cần ưu tiên làm mát thông qua hệ thống đầu phun tia. Hướng phun cần được bố trí theo vị trí làm việc, nguồn nhiệt và đặc điểm của mặt bằng. Phương án này phù hợp với khu vực sản xuất có nhu cầu làm mát tập trung. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chiều cao lắp đặt, khoảng cách phun và vật cản trong không gian.
Hệ thống phun tia của DHF-A-C16P có hỗ trợ làm mát xa không?
Hệ thống phun tia tạo luồng khí tập trung và hỗ trợ đưa khí lạnh đến phạm vi xa hơn so với luồng gió phân tán. Thiết kế này phù hợp với nhà xưởng có diện tích lớn hoặc không gian có chiều cao trần cao. Khoảng cách phân phối khí phụ thuộc vào hướng phun, vị trí lắp đặt và điều kiện lưu thông không khí. Đơn vị kỹ thuật cần tính toán các yếu tố này trước khi triển khai.
Nên bố trí bao nhiêu đầu phun để phân phối khí hiệu quả?
Số lượng đầu phun cần được xác định theo diện tích, chiều cao trần, tải nhiệt và phạm vi cần làm mát. Mỗi công trình có bố cục khác nhau nên không áp dụng một số lượng cố định cho mọi trường hợp. Đơn vị kỹ thuật cần khảo sát thực tế để xác định vị trí và hướng phun phù hợp. Cách bố trí hợp lý giúp hạn chế vùng khí lạnh phân bố không đều.
DHF-A-C16P có thể lắp đặt trong nhà xưởng có nhiều vật cản không?
DHF-A-C16P có thể được triển khai trong nhà xưởng có máy móc, kệ hàng hoặc kết cấu che chắn. Đơn vị kỹ thuật cần đánh giá vị trí vật cản để lựa chọn hướng phun và vị trí treo phù hợp. Các vật cản lớn có thể làm thay đổi đường đi của luồng khí. Phương án lắp đặt cần hạn chế tình trạng khí lạnh bị che chắn trước khi đến khu vực sử dụng.
DHF-A-C16P có cần khảo sát công trình trước khi lắp đặt không?
DHF-A-C16P nên được khảo sát trước khi lắp đặt. Quá trình khảo sát giúp xác định tải nhiệt, chiều cao trần, kết cấu chịu lực, vị trí dàn nóng và phạm vi phân phối khí. Thông tin thực tế giúp đơn vị kỹ thuật lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp. Việc khảo sát cũng hỗ trợ kiểm soát chi phí và hạn chế điều chỉnh sau khi hệ thống đưa vào vận hành.
Điều hòa công nghiệp treo tường treo trần – Loại treo trần phun tia DHF-A-C16P là giải pháp làm mát phù hợp với nhà xưởng có không gian rộng, trần cao và nhiều nguồn nhiệt. Công suất lớn kết hợp hệ thống phun tia giúp thiết bị hỗ trợ phân phối khí lạnh theo khu vực và tối ưu diện tích lắp đặt. Người mua cần đánh giá diện tích, tải nhiệt, chiều cao trần và bố cục máy móc trước khi lựa chọn.













